Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Spartak Nalchik
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Stadion Spartak (14,384 chỗ) · 👔 HLV S. Trubitsin
Thống kê mùa giải
33
6
8
19
25
50
7
Phong độ: BTBHTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Karkaev | Thủ môn | 21 |
| 98 | K. Kotov | Thủ môn | 20 |
| 16 | A. Kumykov | Thủ môn | 24 |
| 77 | R. Balkizov | Hậu vệ | 23 |
| 13 | K. Kadykoev | Hậu vệ | 27 |
| 3 | M. Piriev | Hậu vệ | 24 |
| 4 | I. Zhaboev | Hậu vệ | 18 |
| 91 | E. Bliev | Tiền vệ | 20 |
| 90 | K. Bolotokov | Tiền vệ | 18 |
| 40 | T. Dzugulov | Tiền vệ | 18 |
| 13 | T. Girzishev | Tiền vệ | 23 |
| 22 | A. Goguzokov | Tiền vệ | 22 |
| 50 | A. Keshtov | Tiền vệ | 18 |
| 10 | A. Khachirov | Tiền vệ | 28 |
| 5 | A. Khatsukov | Tiền vệ | 21 |
| 7 | K. Mashukov | Tiền vệ | 30 |
| 6 | I. Pekov | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Amirkhan Selyaev | Tiền vệ | 22 |
| 18 | R. Apshatsev | Tiền đạo | 16 |
| 17 | A. Cherkesov | Tiền đạo | 20 |
| 11 | M. Ibragimov | Tiền đạo | 24 |
| 44 | M. Kenzhev | Tiền đạo | 23 |
| 55 | A. Kumyshev | Tiền đạo | 17 |
| 9 | S. Lysenko | Tiền đạo | 25 |
| 21 | M. Mizaushev | Tiền đạo | 22 |
| 8 | D. Sarbashev | Tiền đạo | 21 |
| 11 | I. Tlupov | Tiền đạo | 31 |