Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pors Grenland
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Pors Stadion (7,000 chỗ) · 👔 HLV M. Nilsen
Thống kê mùa giải
26
7
10
9
40
48
4
Phong độ: BBBHHTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Hagen | Thủ môn | 24 |
| 24 | S. E. Vassend | Thủ môn | 20 |
| 55 | A. Bjornhaug Remy | Hậu vệ | 23 |
| 6 | J. Dahlby | Hậu vệ | 24 |
| 16 | B. Evensen | Hậu vệ | 20 |
| 5 | T. Garstad | Hậu vệ | 26 |
| 25 | E. Asante Gayi | Hậu vệ | 24 |
| 27 | J. Lindvig | Hậu vệ | 19 |
| 20 | N. Riise | Hậu vệ | 21 |
| 8 | A. Bakeng-Rogne | Tiền vệ | 20 |
| 17 | E. Gisa | Tiền vệ | 22 |
| 23 | A. Giske | Tiền vệ | 20 |
| 14 | F. S. Kimerud | Tiền vệ | 19 |
| 15 | M. Mauset | Tiền vệ | 22 |
| 18 | V. Namlos | Tiền vệ | 25 |
| 21 | J. Nesland | Tiền vệ | 20 |
| 30 | R. Pllana | Tiền vệ | 22 |
| 4 | K. Svarteberg | Tiền vệ | 31 |
| 31 | M. Bruu | Tiền đạo | 30 |
| 77 | C. Dankwah | Tiền đạo | 22 |
| 26 | O. Henriksrud | Tiền đạo | 20 |
| 9 | O. Johnsen | Tiền đạo | 20 |
| 7 | T. Meen | Tiền đạo | 21 |
| 10 | S. Mladenovic | Tiền đạo | 31 |
| 11 | J. Seim | Tiền đạo | 18 |