Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arendal
🌍 Norway · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Norac Stadion (5,000 chỗ) · 👔 HLV V. Hansen
Thống kê mùa giải
26
10
11
5
59
36
3
Phong độ: BHHTBTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Sindre Ostbo | Thủ môn | 26 |
| 1 | A. Smedplass | Thủ môn | 24 |
| 15 | A. Ćurić | Hậu vệ | 24 |
| 2 | S. Eriksen | Hậu vệ | 24 |
| 16 | E. Helgesen | Hậu vệ | 24 |
| 19 | D. Ibishi | Hậu vệ | 22 |
| 5 | T. Olsson | Hậu vệ | 20 |
| 4 | H. Osnes | Hậu vệ | 20 |
| 14 | K. Rodeblad | Hậu vệ | 25 |
| 29 | M. Hurvenes | Tiền vệ | 15 |
| 22 | F. Mang-Thang | Tiền vệ | 22 |
| 25 | A. E. Nilsen | Tiền vệ | 21 |
| 18 | S. Nygaard | Tiền vệ | 25 |
| 7 | A. Skjold | Tiền vệ | 22 |
| 17 | H. Suggelia | Tiền vệ | 26 |
| 8 | M. Trengereid | Tiền vệ | 21 |
| 9 | T. Dvergsdal | Tiền đạo | 24 |
| 10 | M. Kvinge | Tiền đạo | 22 |
| 27 | J. Nundal | Tiền đạo | 19 |
| 20 | A. Østerud | Tiền đạo | 25 |
| 11 | M. Victorio | Tiền đạo | 25 |