Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lysekloster
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Lysekloster Framo Idrettsplass (1,000 chỗ) · 👔 HLV R. Hetlevik
Thống kê mùa giải
26
9
7
10
39
35
10
Phong độ: TTBHBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | F. Bergslid | Thủ môn | 23 |
| 25 | J. Lie | Thủ môn | 21 |
| 25 | D. Saetren | Thủ môn | 19 |
| 3 | N. Ankerstjerne | Hậu vệ | 19 |
| 11 | E. Brattreit | Hậu vệ | 21 |
| 2 | J. Konstali | Hậu vệ | 20 |
| 4 | M. Mattingsdal | Hậu vệ | 20 |
| 18 | J. Nordvold Lunde | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Vatn Ovreberg Trym | Hậu vệ | 22 |
| 30 | J. Vagen | Hậu vệ | 25 |
| 5 | J. Valland | Hậu vệ | 21 |
| 24 | S. Vik | Hậu vệ | 21 |
| 32 | J. Bolsø | Tiền vệ | 23 |
| 23 | L. Dahle Fagerlie | Tiền vệ | 23 |
| 7 | J. Edvardsen | Tiền vệ | 31 |
| 9 | E. Johnsen | Tiền vệ | 25 |
| 4 | K. Kongelf | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Vebjorn Nakken | Tiền vệ | 21 |
| 19 | K. H. Bonabandi | Tiền đạo | 19 |
| 8 | T. Hildal | Tiền đạo | 23 |
| 33 | N. Mvuka | Tiền đạo | 27 |
| 11 | T. Salamov | Tiền đạo | 23 |
| 10 | D. Tufta | Tiền đạo | 24 |