Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Notodden
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1999 · 🏟️ Optime Arena (5,330 chỗ) · 👔 HLV S. Lund
Thống kê mùa giải
26
6
10
10
34
50
3
Phong độ: HHHBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Bergesen | Thủ môn | 21 |
| 1 | S. O. Solas | Thủ môn | 23 |
| 5 | M. Ahmed | Hậu vệ | 25 |
| 32 | J. Andersen | Hậu vệ | 22 |
| 4 | J. Hammerli | Hậu vệ | 27 |
| 3 | H. Osen | Hậu vệ | 24 |
| 15 | S. Rasberg | Hậu vệ | 19 |
| 19 | S. Svarstad | Hậu vệ | 25 |
| 2 | C. Svendby | Hậu vệ | 22 |
| 8 | S. Jørgensen | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Kalstad | Tiền đạo | 19 |
| 6 | S. Larsen | Tiền vệ | 29 |
| 21 | S. Murtnes | Tiền vệ | 19 |
| 22 | T. Nordbø | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Pettersen | Tiền vệ | 24 |
| 20 | B. Bjerkan | Tiền đạo | 19 |
| 14 | T. Foss-Erstad | Tiền đạo | 19 |
| 11 | H. Gampedalen | Tiền đạo | 18 |
| 9 | E. Leandersson | Tiền đạo | 21 |
| 23 | A. Ryste | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Andreas Sersland | Tiền đạo | 28 |
| 26 | B. Tobiassen | Tiền đạo | 18 |
| 27 | M. Wenneberg | Tiền đạo | 23 |