Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mjondalen
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1910 · 🏟️ Consto Arena (4,350 chỗ) · 👔 HLV K. Nicol
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | P. S. Bro | Thủ môn | 19 |
| 1 | P. Klausen | Thủ môn | 22 |
| 21 | C. Breivik | Hậu vệ | 21 |
| 27 | K. Kekeli | Hậu vệ | 19 |
| 3 | E. Kristiansen | Hậu vệ | 22 |
| 8 | S. Marthinussen | Hậu vệ | 25 |
| 19 | O. Rotihaug | Hậu vệ | 28 |
| 17 | J. Solberg | Hậu vệ | 17 |
| 5 | B. Sundo | Hậu vệ | 25 |
| 6 | T. Bjornebye | Tiền vệ | 26 |
| 11 | J. Bruusgaard | Tiền vệ | 25 |
| 24 | B. Dahl | Tiền vệ | 19 |
| 14 | T. Flem | Tiền vệ | 23 |
| 16 | E. Johnsen | Tiền vệ | 18 |
| 28 | L. A. Nicol | Tiền vệ | 16 |
| 15 | K. Steinset | Tiền vệ | 20 |
| 34 | L. Ween | Tiền vệ | 17 |
| 18 | N. Årsbog | Tiền đạo | 21 |
| 9 | M. Bringaker | Tiền đạo | 29 |
| 7 | O. Midtgard | Tiền đạo | 24 |
| 92 | M. Ottesen | Tiền đạo | 23 |
| 10 | K. Singh | Tiền đạo | 22 |