Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

jerv
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ J.J. Ugland Stadion (3,766 chỗ) · 👔 HLV L. Bohinen
Thống kê mùa giải
26
13
5
8
47
42
4
Phong độ: TTHHTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Angelini | Thủ môn | 22 |
| 16 | Daniel Gadegaard Andersen | Thủ môn | 24 |
| 99 | A. Skiftenes | Thủ môn | 16 |
| 23 | T. Agelin | Hậu vệ | 22 |
| 15 | M. Almén | Hậu vệ | 25 |
| 3 | D. Hultqvist | Hậu vệ | 27 |
| 2 | S. Karlsen | Hậu vệ | 20 |
| 41 | L. Kussl | Hậu vệ | 17 |
| 5 | F. Lillehammer | Hậu vệ | 20 |
| 4 | J. Sanchez | Hậu vệ | 24 |
| 14 | J. Stålesen | Hậu vệ | 26 |
| 25 | I. Abusdal | Tiền vệ | 18 |
| 16 | D. Andersen | Tiền vệ | 36 |
| 8 | F. Hellichius | Tiền vệ | 22 |
| 26 | P. Isaksen | Tiền vệ | |
| 22 | E. Kolve | Tiền vệ | 21 |
| 6 | B. Naustdal | Tiền vệ | 23 |
| 17 | S. Nordbø | Tiền vệ | 22 |
| 40 | S. Osestad | Tiền vệ | 26 |
| 18 | A. Richstad | Tiền vệ | 25 |
| 21 | S. Strangstad | Tiền vệ | 28 |
| 77 | S. Alanko | Tiền đạo | 27 |
| L. Aynshet | Tiền đạo | ||
| 11 | K. Badjie | Tiền đạo | 26 |
| 9 | P. Simba | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Helge Strand | Tiền đạo | 20 |
| 42 | M. Syvertsen | Tiền đạo | 18 |
| 7 | P. Syvertsen | Tiền đạo | 21 |
| 10 | V. Wenaas | Tiền đạo | 24 |