Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vidar
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Lassa idrettspark (4,000 chỗ) · 👔 HLV K. Sørli
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Doble | Thủ môn | 34 |
| 30 | E. Orn | Thủ môn | 19 |
| 30 | A. Schou-Andreassen | Thủ môn | 21 |
| 1 | S. Strand | Thủ môn | 23 |
| 14 | M. Andersen | Hậu vệ | 19 |
| 25 | S. Sørlie Henriksen | Hậu vệ | 23 |
| 16 | W. S. Husebo | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Eivind Joakimsen | Hậu vệ | 17 |
| 24 | M. Lunde | Hậu vệ | 22 |
| 6 | A. Sebulonsen | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Marton Soyland | Hậu vệ | 19 |
| 5 | C. Vaalands | Hậu vệ | 24 |
| 4 | S. Vik | Hậu vệ | 24 |
| 14 | Haug Espevoll Sune | Tiền vệ | 19 |
| 11 | M. T. Haestad | Tiền vệ | 25 |
| 22 | K. Ismaili | Tiền vệ | 24 |
| 10 | F. Larsen | Tiền vệ | 20 |
| 7 | S. Remme | Tiền vệ | 27 |
| 18 | K. Selmer | Tiền vệ | 22 |
| 17 | M. van der Veen | Tiền vệ | 18 |
| 2 | A. Bergersen | Tiền đạo | 24 |
| 26 | L. Brandser | Tiền đạo | 21 |
| 9 | S. Haughom | Tiền đạo | 27 |
| 13 | H. Jensen | Tiền đạo | 24 |
| 21 | A. Nilsen | Tiền đạo | 18 |
| 23 | Hakon Steen | Tiền đạo | 24 |
| 28 | F. Taraldset | Tiền đạo | 18 |
| 8 | M. Tjoland | Tiền đạo | 21 |