Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eik-Tønsberg
🌍 Norway · 🏟️ Tønsberg Gressbane KG (5,600 chỗ) · 👔 HLV K. Kristoffersen
Thống kê mùa giải
26
9
9
8
36
36
8
Phong độ: TBBHHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | L. Gunnerød | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. M. Kamecki | Thủ môn | 21 |
| 1 | D. Ronning | Thủ môn | 17 |
| 25 | M. Abbas | Hậu vệ | 25 |
| 6 | H. Danielsen | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Lillevik Kristian | Hậu vệ | 17 |
| 3 | V. S. Roberg | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Sondre Sagen | Hậu vệ | 25 |
| 16 | B. Andersen | Tiền vệ | 20 |
| 5 | L. Brendsrod | Tiền vệ | 23 |
| 21 | T. Flodin Furuseth | Tiền vệ | 15 |
| 23 | A. Larsen | Tiền vệ | 23 |
| 4 | Joachim Lundhagebakken | Tiền vệ | 22 |
| 28 | M. Moen | Tiền vệ | 19 |
| 11 | A. Nygaard | Tiền vệ | 31 |
| 17 | W. Schmidt Godo | Tiền vệ | 19 |
| 77 | M. Solli | Tiền vệ | 20 |
| 20 | M. Srour | Tiền vệ | 21 |
| 29 | M. Volden | Tiền vệ | 23 |
| 10 | D. dos Santos Jonker | Tiền vệ | 21 |
| 7 | S. Aamelfot | Tiền đạo | 24 |
| 14 | Lukas Johnsen-Morken | Tiền đạo | 19 |
| 9 | N. Knezevic | Tiền đạo | 24 |
| 8 | T. Nygaard | Tiền đạo | 28 |