Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bjarg
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Stavollen stadion (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | E. R. Iversen | Thủ môn | 21 |
| 1 | J. Johnsen | Thủ môn | 24 |
| 12 | P. Mossestad | Thủ môn | 24 |
| 5 | H. Mildestveit | Hậu vệ | 25 |
| 19 | S. Stronstad-Loseth | Hậu vệ | 19 |
| 14 | S. Aanonsen | Tiền vệ | 25 |
| 15 | T. Aarstad | Tiền vệ | 23 |
| 18 | A. Ahlander | Tiền vệ | 24 |
| 28 | K. Angerman | Tiền vệ | 19 |
| 22 | M. Christophersen | Tiền vệ | 25 |
| 6 | V. Halset | Tiền vệ | 23 |
| 25 | A. Hanssen | Tiền vệ | 21 |
| 7 | S. Hopsdal | Tiền vệ | 24 |
| 13 | S. Hopsdal | Tiền vệ | 31 |
| 8 | J. Jorgensen | Tiền vệ | 25 |
| 21 | S. Olsnes | Tiền vệ | 22 |
| 29 | K. Stephensen | Tiền vệ | 34 |
| 17 | M. Ali Alzubi | Tiền đạo | 21 |
| 10 | C. Dahl | Tiền đạo | 26 |
| 16 | E. Fromreide Aasbo | Tiền đạo | 22 |
| 23 | A. Pedersen | Tiền đạo | 20 |
| 2 | T. Steensen | Tiền đạo | 18 |
| 27 | K. Vikane | Tiền đạo | 18 |