Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Managua
🌍 Nicaragua · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Estadio Nacional de Fútbol (20,000 chỗ) · 👔 HLV M. Alfaro
Thống kê mùa giải
41
20
9
12
60
39
14
Phong độ: TTBHTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Tinoco | Thủ môn | 23 | |
| E. Méndez | Thủ môn | 37 | |
| R. Olivas | Thủ môn | 20 | |
| W. de Trinidad | Hậu vệ | 30 | |
| A. Martín | Hậu vệ | 20 | |
| E. López | Hậu vệ | 25 | |
| 21 | D. Carrero | Hậu vệ | 32 |
| C. Coreas | Hậu vệ | 19 | |
| 24 | A. González | Hậu vệ | 29 |
| J. Paiz | Hậu vệ | 17 | |
| D. Canales | Hậu vệ | 23 | |
| J. Obando | Hậu vệ | 25 | |
| J. López | Hậu vệ | 22 | |
| M. Steib | Hậu vệ | 24 | |
| P. Rodríguez | Hậu vệ | 25 | |
| A. Caballero | Hậu vệ | 20 | |
| G. Morales | Hậu vệ | 26 | |
| J. Bonilla | Hậu vệ | 20 | |
| J. Delgado | Hậu vệ | 32 | |
| K. Miranda | Tiền vệ | 20 | |
| K. Serapio | Tiền vệ | 29 | |
| B. Zúniga | Tiền vệ | 30 | |
| B. Morgan | Tiền vệ | ||
| Ramón Eduardo Estrada Díaz | Tiền vệ | 25 | |
| Ewerton | Tiền vệ | 32 | |
| A. Acuña | Tiền vệ | 28 | |
| S. Gutiérrez | Tiền vệ | ||
| J. Cuarezma | Tiền vệ | 25 | |
| José Andrés Martínez | Tiền vệ | 20 | |
| J. Barrera | Tiền vệ | 36 | |
| I. Reyes | Tiền vệ | 22 | |
| I. Mendieta | Tiền vệ | 24 | |
| J. Ramírez | Tiền đạo | 20 | |
| A. Bonilla | Tiền đạo | 32 | |
| L. Mejía | Tiền đạo | ||
| D. Matamoros | Tiền đạo | 20 | |
| E. Morillo | Tiền đạo | 30 | |
| D. Busto | Tiền đạo | ||
| R. Palacios | Tiền đạo | 23 | |
| E. Zepeda | Tiền đạo | 16 | |
| S. López | Tiền đạo | 17 | |
| M. Guerrero | Tiền đạo | 24 | |
| Lucas dos Santos | Tiền đạo | 31 | |
| M. Reyes | Tiền đạo | 32 | |
| V. Tseng | Tiền đạo | 18 | |
| 16 | P. Gállego | Tiền đạo | 32 |
| L. Bustos | Tiền đạo | 19 |