Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Matagalpa
🌍 Nicaragua · 🏟️ Estadio Carlos Fonseca Amador (1,800 chỗ) · 👔 HLV R. Chanampe
Thống kê mùa giải
40
14
11
15
64
58
10
Phong độ: BHBTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| P. Hernández | Thủ môn | 31 | |
| Diego Gutiérrez | Thủ môn | 22 | |
| J. Espinoza | Thủ môn | 24 | |
| J. Lora | Hậu vệ | 24 | |
| José Carlos López Quinteros | Hậu vệ | 31 | |
| R. Dávila | Hậu vệ | 25 | |
| Kester Peréz | Hậu vệ | ||
| G. Hernández | Hậu vệ | ||
| J. Medrano | Hậu vệ | ||
| A. Colindres | Hậu vệ | 29 | |
| L. Vanegas | Hậu vệ | 26 | |
| F. Herrera | Hậu vệ | 27 | |
| J. Chávez | Hậu vệ | 28 | |
| A. Blandón | Hậu vệ | ||
| W. Leiva | Tiền vệ | 20 | |
| A. Zúñiga | Tiền vệ | 24 | |
| R. Benavídez | Tiền vệ | 34 | |
| D. Rivas | Tiền vệ | ||
| R. García | Tiền vệ | ||
| A. Castillo | Tiền vệ | 26 | |
| F. Toledo | Tiền vệ | ||
| S. Castillo | Tiền vệ | 25 | |
| N. Granados | Tiền vệ | ||
| W. Vásquez | Tiền vệ | 23 | |
| N. Acuña | Tiền vệ | ||
| L. Padilla | Tiền vệ | ||
| J. Valle | Tiền vệ | ||
| G. Gutiérrez | Tiền vệ | ||
| Y. Zeledòn | Tiền vệ | ||
| J. Zeledón | Tiền vệ | ||
| A. Castro | Tiền vệ | ||
| E. Guardado | Tiền vệ | ||
| D. Mairena | Tiền vệ | ||
| A. Águilar | Tiền vệ | ||
| Y. Gadea | Tiền vệ | 23 | |
| Robinson Luiz | Tiền đạo | 39 | |
| M. Verón | Tiền đạo | 32 | |
| D. Matamoros | Tiền đạo | 20 | |
| S. Reyes | Tiền đạo | ||
| Jording Josué Centeno | Tiền đạo | 21 | |
| R. Caicedo | Tiền đạo | 25 | |
| Taufic Guarch | Tiền đạo | 34 | |
| V. Landázuri | Tiền đạo | 28 | |
| I. Sequeira | Tiền đạo | 26 | |
| E. Luna | Tiền đạo |