Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Jalapa
🌍 Nicaragua · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Estadio Alejandro Ramos Turcio (2,000 chỗ) · 👔 HLV A. Orellana
Thống kê mùa giải
39
17
10
12
66
52
15
Phong độ: THTTHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Víctor Efraín Cárcamo Espinales | Thủ môn | ||
| G. Galeano | Thủ môn | 23 | |
| L. Romacho | Thủ môn | 33 | |
| M. Briones | Hậu vệ | 25 | |
| K. Ortiz | Hậu vệ | ||
| G. Ramos | Hậu vệ | 29 | |
| D. Rodríguez | Hậu vệ | 25 | |
| F. Espinoza | Hậu vệ | ||
| C. Jirón | Hậu vệ | ||
| M. Peñalver | Hậu vệ | 22 | |
| A. Rosales | Hậu vệ | ||
| J. Loaisiga | Hậu vệ | 30 | |
| A. Delgado | Hậu vệ | 22 | |
| Bismarck Antonio Véliz Gómez | Hậu vệ | 32 | |
| R. Abreu | Tiền vệ | 33 | |
| Silesky Molina | Tiền vệ | 26 | |
| J. Flores | Tiền vệ | 27 | |
| K. Vilchez | Tiền vệ | ||
| J. Valencia | Tiền vệ | 26 | |
| M. García | Tiền vệ | ||
| B. Molina | Tiền vệ | ||
| Óscar Alfredo Rosales Varela | Tiền vệ | 28 | |
| A. Borge | Tiền vệ | ||
| C. Arguello | Tiền vệ | 30 | |
| G. Cañas | Tiền vệ | ||
| N. Jirón | Tiền vệ | ||
| W. Medina | Tiền vệ | ||
| J. López | Tiền vệ | 20 | |
| K. Benavidez | Tiền vệ | ||
| M. Barahona | Tiền vệ | 20 | |
| R. Moncada | Tiền vệ | ||
| F. Jarquín | Tiền đạo | ||
| Luis Borge | Tiền đạo | 22 | |
| Y. Herrera | Tiền đạo | 22 | |
| A. Luna | Tiền đạo | ||
| Braian Humberto Guevara Zapata | Tiền đạo | 29 | |
| Hernán José Paredes | Tiền đạo | 34 | |
| E. Alcázar | Tiền đạo | 38 | |
| B. Méndez | Tiền đạo | ||
| K. González | Tiền đạo | ||
| A. Brown | Tiền đạo | 24 | |
| B. Cáceres | Tiền đạo | 25 | |
| M. Menbreño | Tiền đạo |