Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

H&H Export
🌍 Nicaragua · 📅 Thành lập 2018 · 🏟️ Estadio Carlos Fonseca Amador (1,800 chỗ) · 👔 HLV S. Rodriguez
Thống kê mùa giải
39
16
5
18
55
59
10
Phong độ: BBBHTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Martínez | Thủ môn | 30 | |
| E. Cerda | Thủ môn | 22 | |
| J. Tinoco | Thủ môn | 23 | |
| D. Fox | Thủ môn | 28 | |
| R. Fuentes | Hậu vệ | 33 | |
| V. Mezú | Hậu vệ | 26 | |
| M. Ukles | Hậu vệ | 27 | |
| J. Borge | Hậu vệ | ||
| C. Herrera | Hậu vệ | 21 | |
| V. Meza | Hậu vệ | ||
| U. Pozo | Hậu vệ | 33 | |
| A. Velásquez | Hậu vệ | 31 | |
| Francisco Zeledón | Hậu vệ | 25 | |
| F. Rondina | Hậu vệ | 28 | |
| R. Pabón | Tiền vệ | 27 | |
| B. Corea | Tiền vệ | 16 | |
| Engel Balladares | Tiền vệ | 24 | |
| M. Álvarez | Tiền vệ | 25 | |
| M. Ramírez | Tiền vệ | 35 | |
| 22 | K. Batiz | Tiền vệ | 21 |
| P. Montenegro | Tiền vệ | ||
| A. Olivas | Tiền vệ | ||
| L. Figueroa | Tiền vệ | 20 | |
| W. Herrera | Tiền vệ | ||
| B. Cardona | Tiền vệ | 27 | |
| F. García | Tiền vệ | ||
| J. Cornejo | Tiền vệ | ||
| R. Granja | Tiền vệ | 24 | |
| F. Kirklan | Tiền vệ | 21 | |
| L. Castro | Tiền vệ | ||
| J. Rivera | Tiền vệ | 34 | |
| Darwin Corrales | Tiền đạo | 21 | |
| B. López | Tiền đạo | 35 | |
| S. Rentería | Tiền đạo | 28 | |
| E. Castillo | Tiền đạo | 23 | |
| W. Palacios | Tiền đạo | 22 | |
| R. Gómez | Tiền đạo | 21 | |
| W. Díaz | Tiền đạo | ||
| M. Romero | Tiền đạo | ||
| K. Martínez | Tiền đạo | ||
| Ocnarpz Rodríguez | Tiền đạo | 21 | |
| R. Juárez | Tiền đạo | 34 | |
| M. Pucharella | Tiền đạo | 29 | |
| E. Mejía | Tiền đạo | ||
| Lautaro Ezequiel Canitano | Tiền đạo | 29 |