Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UNAN Managua
🌍 Nicaragua · 🏟️ Estadio Nacional de Fútbol (UNAN) (20,000 chỗ) · 👔 HLV D. Garcia
Thống kê mùa giải
38
9
7
22
44
76
7
Phong độ: TBBBHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Acevedo | Thủ môn | 33 | |
| D. Espinoza | Thủ môn | 42 | |
| J. Downs | Hậu vệ | 29 | |
| L. Sevilla | Hậu vệ | 29 | |
| D. Ramos | Hậu vệ | 29 | |
| E. Palmero | Hậu vệ | 34 | |
| J. Mina | Hậu vệ | 30 | |
| J. Mena | Hậu vệ | 28 | |
| J. Soto | Hậu vệ | 22 | |
| D. Pineda | Hậu vệ | 21 | |
| F. Avilés | Tiền vệ | ||
| Mario Méndez | Tiền vệ | ||
| Ó. Soto | Tiền vệ | 22 | |
| N. Peralta | Tiền vệ | 31 | |
| E. Reyes | Tiền vệ | ||
| M. Álvarez | Tiền vệ | 25 | |
| B. Arana | Tiền vệ | 29 | |
| D. Mendoza | Tiền vệ | 17 | |
| C. Jiménez | Tiền vệ | ||
| J. Calderón | Tiền vệ | 23 | |
| J. Flores | Tiền vệ | ||
| E. Espinoza | Tiền vệ | ||
| Pedrinho | Tiền vệ | 34 | |
| J. Cisneros | Tiền vệ | 28 | |
| H. García | Tiền vệ | 34 | |
| D. Cadena | Tiền đạo | 36 | |
| Editson Hernán Mina Camilde | Tiền đạo | 33 | |
| R. Baquedano | Tiền đạo | 36 | |
| A. Chavarría | Tiền đạo | 28 | |
| Á. Brenes | Tiền đạo | 28 | |
| F. Lemus | Tiền đạo | 26 | |
| M. Cruz | Tiền đạo | 24 | |
| F. López | Tiền đạo | ||
| Maycon de Jesús Santana | Tiền đạo | 33 | |
| B. Arauz | Tiền đạo |