Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Inter U23
🌍 Italia
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | A. Calligaris | Thủ môn | 20 |
| 41 | C. Galliera | Thủ môn | 16 |
| 43 | S. Lleshi | Thủ môn | 16 |
| 1 | R. Melgrati | Thủ môn | 31 |
| 12 | P. Raimondi | Thủ môn | 20 |
| 5 | C. Alexiou | Hậu vệ | 20 |
| 5 | I. Amerighi | Hậu vệ | 20 |
| 15 | L. Bovio | Hậu vệ | 17 |
| 43 | M. Cocchi | Hậu vệ | 18 |
| 25 | A. David | Hậu vệ | 21 |
| 26 | G. Garonetti | Hậu vệ | 19 |
| 3 | L. Jakirović | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Y. Maye | Hậu vệ | 19 |
| 19 | G. Prestia | Hậu vệ | 32 |
| 26 | G. Re Cecconi | Hậu vệ | 19 |
| 15 | F. Stante | Hậu vệ | 20 |
| 9 | R. Agbonifo | Tiền vệ | 19 |
| 44 | Thomas Berenbruch | Tiền vệ | 20 |
| 27 | L. Bovo | Tiền vệ | 20 |
| 6 | F. Cerpelletti | Tiền vệ | 18 |
| 8 | L. Fiordilino | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Iwo Kaczmarski | Tiền vệ | 21 |
| 10 | I. Kamate | Tiền vệ | 21 |
| 80 | D. Quieto | Tiền vệ | 20 |
| 58 | L. Topalović | Tiền vệ | 19 |
| 16 | M. Venturini | Tiền vệ | 19 |
| 39 | M. Zanchetta | Tiền vệ | 19 |
| 9 | J. Iddrissou | Tiền đạo | 18 |
| 20 | A. La Gumina | Tiền đạo | 29 |
| 90 | M. Lavelli | Tiền đạo | 19 |
| 48 | M. Mosconi | Tiền đạo | 18 |
| 7 | A. Zouin | Tiền đạo | 18 |
| 22 | Jan Żuberek | Tiền đạo | 21 |