Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Union Brescia
🌍 Italia · 👔 HLV Eugenio Corini
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | M. Damioli | Thủ môn | 17 |
| 66 | S. Gori | Thủ môn | 29 |
| 51 | N. Grazioli | Thủ môn | 16 |
| 1 | L. Liverani | Thủ môn | 36 |
| 24 | B. Boci | Hậu vệ | 22 |
| 18 | V. De Maria | Hậu vệ | 25 |
| 31 | A. Facchini | Hậu vệ | 18 |
| 5 | N. Pasini | Hậu vệ | 34 |
| 38 | A. Pilati | Hậu vệ | 25 |
| 3 | A. Rizzo | Hậu vệ | 28 |
| 28 | L. Silvestri | Hậu vệ | 32 |
| 4 | F. Sørensen | Hậu vệ | 33 |
| 82 | L. Armati | Tiền vệ | 21 |
| 8 | D. Balestrero | Tiền vệ | 30 |
| 80 | S. Beldenti | Tiền vệ | 18 |
| 30 | S. Cantamessa | Tiền vệ | 19 |
| 15 | A. De Francesco | Tiền vệ | 31 |
| 21 | R. Fogliata | Tiền vệ | 21 |
| 44 | D. Guglielmotti | Tiền vệ | 31 |
| 27 | A. Lamesta | Tiền vệ | 29 |
| 14 | A. Mallamo | Tiền vệ | 26 |
| 6 | A. Mercati | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Zennaro | Tiền vệ | 25 |
| 11 | A. Cisco | Tiền đạo | 27 |
| 99 | V. Crespi | Tiền đạo | 21 |
| 7 | D. Di Molfetta | Tiền đạo | 29 |
| 74 | L. Leporini | Tiền đạo | 18 |
| 17 | T. Maistrello | Tiền đạo | 32 |
| 93 | M. Marras | Tiền đạo | 32 |
| 32 | A. Spagnoli | Tiền đạo | 31 |
| 45 | M. Valente | Tiền đạo | 19 |
| 9 | L. Vido | Tiền đạo | 28 |