Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ascoli
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Stadio Cino e Lillo Del Duca (20,853 chỗ) · 👔 HLV D. Di Carlo
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
5
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 46 | D. Barosi | Thủ môn | 25 |
| 41 | R. Brzan | Thủ môn | 21 |
| 45 | G. Crespi | Thủ môn | 24 |
| 22 | R. Dente | Thủ môn | 17 |
| 1 | S. Vitale | Thủ môn | 23 |
| 23 | M. Alagna | Hậu vệ | 23 |
| 33 | A. Caucci | Hậu vệ | 18 |
| 30 | M. Curado | Hậu vệ | 30 |
| 17 | A. Guiébré | Hậu vệ | 28 |
| 19 | D. Menna | Hậu vệ | 30 |
| 3 | M. Nicoletti | Hậu vệ | 27 |
| 33 | N. Rizzo | Hậu vệ | 25 |
| 60 | R. Zagari | Hậu vệ | 18 |
| 13 | G. Acampora | Tiền vệ | 31 |
| L. Conti | Tiền vệ | 19 | |
| 80 | G. Corradini | Tiền vệ | 23 |
| 4 | S. Damiani | Tiền vệ | 27 |
| 49 | G. De Pieri | Tiền vệ | 19 |
| 36 | L. Lo Scalzo | Tiền vệ | 18 |
| 62 | T. Milanese | Tiền vệ | 23 |
| 6 | E. Ndoj | Tiền vệ | 29 |
| 33 | A. Oliveri | Tiền vệ | 22 |
| 11 | E. Oviszach | Tiền vệ | 24 |
| 83 | S. Perciun | Tiền vệ | 19 |
| 5 | A. Rama | Tiền vệ | 20 |
| 9 | M. A. Chakir | Tiền đạo | 24 |
| 15 | S. D'Uffizi | Tiền đạo | 21 |
| 10 | F. Del Sole | Tiền đạo | 27 |
| 35 | G. Gori | Tiền đạo | 26 |
| 45 | K. Gorica | Tiền đạo | 19 |
| 28 | F. Palazzino | Tiền đạo | 22 |
| 7 | A. Silipo | Tiền đạo | 24 |