Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Potenza
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1920 · 🏟️ Stadio Comunale Alfredo Viviani (5,500 chỗ) · 👔 HLV F. Lerda
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 17 | T. Cucchietti | Thủ môn | 27 |
| 22 | D. Franchi | Thủ môn | 23 |
| 96 | G. Guiotto | Thủ môn | 17 |
| 40 | P. Rocco | Thủ môn | |
| 98 | C. Adjapong | Hậu vệ | 27 |
| 19 | M. Balzano | Hậu vệ | 21 |
| 47 | R. Bura | Hậu vệ | 21 |
| 15 | A. Camigliano | Hậu vệ | 31 |
| 26 | N. Kirwan | Hậu vệ | 30 |
| 2 | E. Landi | Hậu vệ | 19 |
| 6 | G. Loiacono | Hậu vệ | 34 |
| 14 | C. Riggio | Hậu vệ | 29 |
| 24 | A. Bando | Tiền vệ | 19 |
| 8 | M. Castorani | Tiền vệ | 26 |
| 23 | A. De Marco | Tiền vệ | 21 |
| 27 | B. Erradi | Tiền vệ | 24 |
| 83 | G. Gabriele | Tiền vệ | 18 |
| 77 | M. Ghisolfi | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Lucas Felippe | Tiền vệ | 25 |
| 10 | G. D'Auria | Tiền đạo | 28 |
| 11 | L. Mazzeo | Tiền đạo | 20 |
| 9 | J. Murano | Tiền đạo | 35 |
| 30 | L. Petrungaro | Tiền đạo | 25 |
| 20 | G. Ragone | Tiền đạo | 19 |
| 70 | G. Selleri | Tiền đạo | 22 |