Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Frosinone
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Stadio Benito Stirpe (16,310 chỗ) · 👔 HLV M. Alvini
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | E. Lolic | Thủ môn | 21 |
| 22 | L. Palmisani | Thủ môn | 21 |
| 6 | W. Amey | Hậu vệ | 20 |
| 79 | G. Bracaglia | Hậu vệ | 22 |
| 3 | G. Calvani | Hậu vệ | 21 |
| 2 | G. Cittadini | Hậu vệ | 23 |
| 19 | N. Corrado | Hậu vệ | 25 |
| 8 | A. El Azzouzi | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. Gelli | Hậu vệ | 24 |
| 30 | I. Monterisi | Hậu vệ | 24 |
| 20 | A. Oyono | Hậu vệ | 24 |
| 21 | J. Oyono | Hậu vệ | 24 |
| 14 | G. Calò | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Matteo Cichella | Tiền vệ | 20 |
| 10 | F. Gelli | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Filippo Grosso | Tiền vệ | 19 |
| 8 | I. Koutsoupias | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Abdoulie Ndow | Tiền vệ | 20 |
| 99 | K. Barcella | Tiền đạo | 19 |
| 40 | S. Fini | Tiền đạo | 19 |
| 7 | F. Ghedjemis | Tiền đạo | 23 |
| 92 | B. Kone | Tiền đạo | 25 |
| 17 | G. Kvernadze | Tiền đạo | 22 |