Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grosseto
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Stadio Olimpico Carlo Zecchini (9,779 chỗ) · 👔 HLV A. Maurizi
Thống kê mùa giải
5
2
1
2
7
8
0
Phong độ: BTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | D. Cardelli | Thủ môn | 30 |
| 12 | Alessio Marcu | Thủ môn | 18 |
| 27 | F. Ampollini | Hậu vệ | 25 |
| 27 | D. Brenna | Hậu vệ | 27 |
| 18 | E. D'Ancona | Hậu vệ | 19 |
| 5 | E. Dierna | Hậu vệ | 38 |
| L. Guerrini | Hậu vệ | 19 | |
| 5 | I. Mone | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Montini | Hậu vệ | 24 |
| A. Mussio | Hậu vệ | 16 | |
| 8 | Andrea Bacciardi | Tiền vệ | 19 |
| 15 | F. Bellini | Tiền vệ | 27 |
| 8 | S. Della Latta | Tiền vệ | 32 |
| 11 | F. Disanto | Tiền vệ | 31 |
| 14 | C. Gnazale | Tiền vệ | 18 |
| G. Riccobono | Tiền vệ | 30 | |
| 6 | P. Sabelli | Tiền vệ | 29 |
| S. Sacchini | Tiền vệ | 23 | |
| V. Shenaj | Tiền vệ | 18 | |
| 7 | L. Benedetti | Tiền đạo | 33 |
| 17 | M. Carlotti | Tiền đạo | 24 |
| T. Ferronato | Tiền đạo | 19 | |
| 9 | E. Marzierli | Tiền đạo | 31 |
| V. Regoli | Tiền đạo | 33 |