Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Catania
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Stadio Angelo Massimino (20,104 chỗ) · 👔 HLV D. Toscano
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Bethers | Thủ môn | 22 |
| 12 | Lorenzo Coco | Thủ môn | 17 |
| 57 | A. Dini | Thủ môn | 29 |
| 66 | F. Rinaldi | Thủ môn | 23 |
| 6 | A. Allegretto | Hậu vệ | 24 |
| 29 | R. Cargnelutti | Hậu vệ | 26 |
| 24 | T. Casasola | Hậu vệ | 30 |
| 3 | A. Celli | Hậu vệ | 31 |
| 28 | S. Doni | Hậu vệ | |
| 20 | D. Donnarumma | Hậu vệ | 33 |
| 68 | M. Ierardi | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Miceli | Hậu vệ | 34 |
| 2 | G. Pagliai | Hậu vệ | 23 |
| 13 | F. Ponsi | Hậu vệ | 24 |
| 19 | A. Raimo | Hậu vệ | 26 |
| 30 | A. Corbari | Tiền vệ | 31 |
| 47 | G. Di Noia | Tiền vệ | 31 |
| 14 | F. Di Tacchio | Tiền vệ | 35 |
| 28 | G. Frisenna | Tiền vệ | 23 |
| 7 | K. Jimenez | Tiền vệ | 23 |
| 23 | G. Lunetta | Tiền vệ | 29 |
| 17 | L. Mihai | Tiền vệ | 22 |
| 16 | A. Quaini | Tiền vệ | 27 |
| 33 | M. Bocic | Tiền đạo | 25 |
| 17 | G. Bruzzaniti | Tiền đạo | 25 |
| 18 | S. Caturano | Tiền đạo | 35 |
| 10 | E. Cicerelli | Tiền đạo | 31 |
| 11 | M. Liguori | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Rolfini | Tiền đạo | 29 |
