Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atalanta II
🌍 Italia · 🏟️ Stadio Comunale (2,180 chỗ) · 👔 HLV F. Modesto
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | A. Anelli | Thủ môn | 16 |
| 22 | F. Cecchini | Thủ môn | 19 |
| 1 | P. Pardel | Thủ môn | 20 |
| 17 | A. Torriani | Thủ môn | 19 |
| 95 | P. Vismara | Thủ môn | 22 |
| 12 | E. Zanchi | Thủ môn | 19 |
| 66 | F. Bergonzi | Hậu vệ | 24 |
| 4 | G. Berto | Hậu vệ | 22 |
| 6 | P. Comi | Hậu vệ | 20 |
| 24 | D. Ghislandi | Hậu vệ | 24 |
| 18 | A. Guerini | Hậu vệ | 21 |
| 61 | J. Idele | Hậu vệ | 18 |
| 37 | Albert Navarro | Hậu vệ | 18 |
| 40 | R. ObriÄ | Hậu vệ | 19 |
| 2 | M. Plaia | Hậu vệ | 19 |
| 3 | F. Simonetto | Hậu vệ | 19 |
| 58 | A. Bonanomi | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Cortinovis | Tiền vệ | 24 |
| 47 | S. Levak | Tiền vệ | 19 |
| 7 | A. Manzoni | Tiền vệ | 20 |
| 80 | F. Mencaraglia | Tiền vệ | 19 |
| 8 | D. K. Pounga | Tiền vệ | 19 |
| 5 | F. Steffanoni | Tiền vệ | 17 |
| 11 | N. Baldo | Tiền đạo | 19 |
| 33 | H. Camara | Tiền đạo | 19 |
| 11 | F. Cassa | Tiền đạo | 19 |
| 14 | M. Cissé | Tiền đạo | 22 |
| 9 | G. Misitano | Tiền đạo | 20 |
| 45 | D. Vavassori | Tiền đạo | 20 |
| 90 | E. Zanaboni | Tiền đạo | 20 |