Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Livorno
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1915 · 🏟️ Stadio Armando Picchi (19,238 chỗ) · 👔 HLV P. Indiani
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | N. D. Ciobanu | Thủ môn | 19 |
| 1 | F. Tani | Thủ môn | 20 |
| 49 | L. Baldi | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Camporese | Hậu vệ | 33 |
| 54 | N. Falasco | Hậu vệ | 32 |
| 2 | D. Gentile | Hậu vệ | 22 |
| 15 | S. Ghezzi | Hậu vệ | 20 |
| 20 | K. Haveri | Hậu vệ | 24 |
| 53 | T. Pittino | Hậu vệ | 20 |
| 2 | S. Regazzetti | Hậu vệ | 21 |
| 14 | K. Biondi | Tiền vệ | 26 |
| 44 | L. Bonassi | Tiền vệ | 21 |
| 28 | Z. Hamlili | Tiền vệ | 34 |
| 11 | L. Malagrida | Tiền vệ | 22 |
| 95 | F. Marchesi | Tiền vệ | 26 |
| 77 | J. C. Mawete | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Lorenzo Panaioli | Tiền vệ | 21 |
| 13 | S. Di Carmine | Tiền đạo | 37 |
| 9 | F. Dionisi | Tiền đạo | 38 |
| G. Gabbiani | Tiền đạo | 19 | |
| 23 | J. Marinari | Tiền đạo | 20 |
| 55 | D. Peralta | Tiền đạo | 29 |
| 19 | T. Väyrynen | Tiền đạo | 32 |
