Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pineto
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Stadio Comunale Mimmo Pavone (5,000 chỗ) · 👔 HLV R. Beni
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Marone | Thủ môn | 26 |
| 22 | A. Tonti | Thủ môn | 33 |
| 12 | A. Verna | Thủ môn | 17 |
| 17 | F. Baggi | Hậu vệ | 22 |
| 11 | M. Borsoi | Hậu vệ | 22 |
| 79 | F. Di Lazzaro | Hậu vệ | 18 |
| 6 | G. Di Renzo | Hậu vệ | 23 |
| 52 | D. Frare | Hậu vệ | 29 |
| 3 | S. Ienco | Hậu vệ | 20 |
| 8 | M. Scheffer Bracco | Hậu vệ | 21 |
| 23 | A. Serbouti | Hậu vệ | 25 |
| 6 | S. Amadio | Tiền vệ | 36 |
| 8 | G. Germinario | Tiền vệ | 23 |
| 21 | L. Lombardi | Tiền vệ | 22 |
| 68 | T. Menna | Tiền vệ | 21 |
| 28 | G. Nebuloso | Tiền vệ | 18 |
| 99 | A. Pellegrino | Tiền vệ | 20 |
| 18 | F. Viero | Tiền vệ | 26 |
| 19 | S. Biggi | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Marco Delle Monache | Tiền đạo | 20 |
| 60 | Mouhamadou Keita | Tiền đạo | 17 |
| 7 | A. Marrancone | Tiền đạo | 19 |
| 11 | F. Mastropietro | Tiền đạo | 26 |
| 39 | Antonio Sabatelli | Tiền đạo | 17 |
| 9 | A. Selvini | Tiền đạo | 21 |