Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
👔 HLV G. Fontana
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | T. Galli | Thủ môn | 18 |
| 12 | T. Krapikas | Thủ môn | 26 |
| 56 | M. Tomasella | Thủ môn | 18 |
| 4 | L. Baroncelli | Hậu vệ | 20 |
| 23 | M. Bruscagin | Hậu vệ | 36 |
| 17 | N. Fazzi | Hậu vệ | 30 |
| 23 | E. Meconi | Hậu vệ | 20 |
| 29 | N. Murru | Hậu vệ | 30 |
| 27 | L. Podda | Hậu vệ | 22 |
| 15 | A. Signorini | Hậu vệ | 35 |
| 3 | A. Tentardini | Hậu vệ | 29 |
| 34 | F. Zallu | Hậu vệ | 22 |
| 21 | F. Carraro | Tiền vệ | 33 |
| 78 | V. Conti | Tiền vệ | 19 |
| 53 | R. Latini | Tiền vệ | 18 |
| G. Rosaia | Tiền vệ | 32 | |
| 45 | L. Bacalini | Tiền đạo | 17 |
| 10 | A. Di Massimo | Tiền đạo | 29 |
| 73 | T. Ghirardello | Tiền đạo | 20 |
| 19 | A. La Mantia | Tiền đạo | 34 |