Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Novara
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Stadio Comunale Silvio Piola (17,875 chỗ) · 👔 HLV N. Zavettieri
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | R. Andreotti | Thủ môn | |
| 1 | Elia Boseggia | Thủ môn | 21 |
| 12 | M. Rossetti | Thủ môn | 17 |
| 5 | D. Bertoncini | Hậu vệ | 34 |
| 14 | Adrian Cannavaro | Hậu vệ | 21 |
| 15 | A. Citi | Hậu vệ | 22 |
| 71 | L. D'Alessio | Hậu vệ | 21 |
| 27 | G. Deseri | Hậu vệ | 19 |
| 15 | O. Khailoti | Hậu vệ | 24 |
| 11 | S. Lartey | Hậu vệ | 20 |
| 3 | F. Lorenzini | Hậu vệ | 30 |
| 4 | M. Malaspina | Hậu vệ | 20 |
| 2 | L. Moretti | Hậu vệ | 23 |
| 2 | J. Scarpetta | Hậu vệ | 20 |
| 7 | A. Valdesi | Hậu vệ | 21 |
| 19 | R. Arboscello | Tiền vệ | 19 |
| 6 | G. Basso | Tiền vệ | 26 |
| 4 | R. Collodel | Tiền vệ | 26 |
| 21 | A. Cortese | Tiền vệ | 17 |
| 8 | D. Dell'Erba | Tiền vệ | 21 |
| 20 | N. Ledonne | Tiền vệ | 21 |
| 23 | L. Morosini | Tiền vệ | 30 |
| 16 | R. Ranieri | Tiền vệ | 28 |
| 18 | T. Alberti | Tiền đạo | 27 |
| 17 | L. Di Cosmo | Tiền đạo | 26 |
| 10 | C. Donadio | Tiền đạo | 24 |
| 10 | E. Lanini | Tiền đạo | 31 |
| 77 | R. Sibilio | Tiền đạo | 20 |
| 9 | M. Da Graca | Tiền đạo | 23 |