Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Renate
🌍 Italia · 🏟️ Stadio Mino Favini (3,000 chỗ) · 👔 HLV L. Foschi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Bartoccioni | Thủ môn | 21 |
| 22 | T. Nobile | Thủ môn | 29 |
| 33 | Rossi | Thủ môn | 20 |
| 5 | S. Auriletto | Hậu vệ | 27 |
| 2 | R. De Zen | Hậu vệ | 20 |
| 3 | P. Gardoni | Hậu vệ | 21 |
| 21 | C. Riviera | Hậu vệ | 21 |
| 24 | J. Spedalieri | Hậu vệ | 23 |
| 26 | M. Tempre | Hậu vệ | 19 |
| 19 | D. Ziu | Hậu vệ | 20 |
| 17 | A. Bonetti | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Calì | Tiền vệ | 31 |
| 11 | A. Delcarro | Tiền vệ | 32 |
| 6 | S. Dore | Tiền vệ | 20 |
| 8 | G. Esposito | Tiền vệ | 30 |
| 72 | G. Mastromonaco | Tiền vệ | 25 |
| 15 | R. Ori | Tiền vệ | 21 |
| 25 | F. Vassallo | Tiền vệ | 32 |
| 92 | N. Anelli | Tiền đạo | 20 |
| 77 | Lorenzo De Leo | Tiền đạo | 20 |
| 16 | J. Ekuban | Tiền đạo | 25 |
| 97 | Mbarick Fall | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Ó. Karlsson | Tiền đạo | 28 |
| 45 | S. Nene | Tiền đạo | 19 |
| 71 | P. Ruiz Giraldo | Tiền đạo | 21 |