Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Trento
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Stadio Briamasco (4,227 chỗ) · 👔 HLV L. D'Anna
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
4
0
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Barlocco | Thủ môn | 21 |
| 12 | F. Costantini | Thủ môn | 19 |
| E. Goller | Thủ môn | ||
| 31 | N. D. Malinverni | Thủ môn | 17 |
| 12 | L. Santer | Thủ môn | 18 |
| 22 | M. Tommasi | Thủ môn | 20 |
| 23 | F. Benassai | Hậu vệ | 27 |
| 70 | G. Calza | Hậu vệ | 17 |
| 29 | R. Fiamozzi | Hậu vệ | 32 |
| 4 | F. Frison | Hậu vệ | 23 |
| 21 | S. Kassama | Hậu vệ | 21 |
| 44 | M. Maffei | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Z. Muça | Hậu vệ | 20 |
| 16 | M. Rigione | Hậu vệ | 34 |
| 4 | A. Trainotti | Hậu vệ | 32 |
| 80 | F. Accornero | Tiền vệ | 21 |
| 23 | C. Aucelli | Tiền vệ | 23 |
| 20 | G. Benedetti | Tiền vệ | 26 |
| 13 | M. Castelli | Tiền vệ | |
| S. Desiato | Tiền vệ | 18 | |
| 14 | M. Fossati | Tiền vệ | 33 |
| 37 | A. Genco | Tiền vệ | 17 |
| 10 | P. Giannotti | Tiền vệ | 26 |
| 25 | A. Mehic | Tiền vệ | 22 |
| 5 | M. Sangalli | Tiền vệ | 23 |
| 74 | S. Tarolli | Tiền vệ | 18 |
| 7 | C. Capone | Tiền đạo | 26 |
| 38 | C. Corallo | Tiền đạo | 20 |
| 24 | N. Dalmonte | Tiền đạo | 28 |
| 21 | M. Ladisa | Tiền đạo | 19 |