Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Modena
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Stadio Alberto Braglia (21,151 chỗ) · 👔 HLV A. Sottil
Thống kê mùa giải
2
2
0
0
8
1
1
Phong độ: TT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Chichizola | Thủ môn | 35 |
| 22 | L. Consiglio | Thủ môn | 19 |
| 13 | A. Laidani | Thủ môn | 22 |
| 12 | Andrea Maran | Thủ môn | 17 |
| 28 | D. Adorni | Hậu vệ | 33 |
| 2 | Gady Beyuku | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Paulo Azzi | Hậu vệ | 31 |
| 94 | Franck Guiyong | Hậu vệ | 19 |
| 20 | B. Nieling | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Martino Odero | Hậu vệ | 18 |
| 34 | D. Ronco | Hậu vệ | 20 |
| 77 | D. Tonoli | Hậu vệ | 23 |
| 7 | F. Zampano | Hậu vệ | 32 |
| 80 | P. Arnaboldi | Tiền vệ | 18 |
| 10 | K. Bozhanaj | Tiền vệ | 24 |
| 8 | G. Brugman | Tiền vệ | 33 |
| 6 | T. M. Fabbri | Tiền vệ | 16 |
| 90 | A. Imputato | Tiền vệ | 21 |
| 19 | S. Nador | Tiền vệ | 23 |
| 27 | G. Olzer | Tiền vệ | 24 |
| 8 | S. Santoro | Tiền vệ | 26 |
| 5 | A. Sersanti | Tiền vệ | 23 |
| 11 | L. Bacchin | Tiền đạo | 22 |
| 30 | G. Caso | Tiền đạo | 27 |
| 24 | E. Colpo | Tiền đạo | 17 |
| 18 | J. Manquant | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Pedro Mendes | Tiền đạo | 26 |
| 9 | D. Montevago | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Stênio | Tiền đạo | 22 |