Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Genoa
🌍 Italia · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ Stadio Comunale Luigi Ferraris (36,703 chỗ) · 👔 HLV P. Vieira
Thống kê mùa giải
38
10
11
17
41
51
9
Phong độ: BTTBHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | J. Bijlow | Thủ môn | 27 |
| 35 | E. Lysionok | Thủ môn | 18 |
| 74 | Mamedi Doucoure | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Kris Gecaj | Hậu vệ | 16 |
| 40 | Klisys | Hậu vệ | 18 |
| 42 | A. Kumer Celik | Hậu vệ | 18 |
| 27 | A. Marcandalli | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Aarón Martín | Hậu vệ | 28 |
| 15 | B. Norton-Cuffy | Hậu vệ | 21 |
| 5 | L. Østigård | Hậu vệ | 26 |
| 34 | S. Otoa | Hậu vệ | 21 |
| 99 | W. L. Ouedraogo | Hậu vệ | 18 |
| 7 | D. Puczka | Hậu vệ | 20 |
| 20 | S. Sabelli | Hậu vệ | 32 |
| 22 | J. Vásquez | Hậu vệ | 27 |
| 33 | M. Vaz | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ | 20 |
| 71 | Filippo Carbone | Tiền vệ | 18 |
| 30 | H. Cuenca | Tiền vệ | 20 |
| 77 | M. Ellertsson | Tiền vệ | 23 |
| 32 | M. Frendrup | Tiền vệ | 24 |
| 80 | Jacopo Grossi | Tiền vệ | 19 |
| 75 | Gaël Lafont | Tiền vệ | 19 |
| 73 | P. Masini | Tiền vệ | 24 |
| 77 | E. Meichtry | Tiền vệ | 20 |
| 29 | L. Colombo | Tiền đạo | 23 |
| 7 | E. Havel | Tiền đạo | 22 |
| 86 | Joi Nuredini | Tiền đạo | 18 |
| 19 | M. Romano | Tiền đạo | 19 |
| 97 | Elia Spicuglia | Tiền đạo | 18 |
| 20 | L. Venturino | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Vítinha | Tiền đạo | 25 |
| 71 | S. Wiafe | Tiền đạo | 17 |