Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AZ Picerno
🌍 Italia · 🏟️ Stadio Comunale Donato Curcio (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Giacomarro
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Esposito | Thủ môn | 19 |
| 16 | R. Marcone | Thủ môn | 32 |
| 49 | F. Pecci | Thủ môn | 18 |
| 1 | E. Summa | Thủ môn | 22 |
| 26 | A. Bassoli | Hậu vệ | 35 |
| 3 | G. Bellodi | Hậu vệ | 25 |
| 29 | D. Del Fabro | Hậu vệ | 30 |
| 20 | A. Gemignani | Hậu vệ | 29 |
| 63 | F. Pistolesi | Hậu vệ | 20 |
| 97 | F. Rillo | Hậu vệ | 25 |
| 21 | G. Salvo | Hậu vệ | 22 |
| 27 | L. Baldassin | Tiền vệ | 31 |
| 30 | S. Bianchi | Tiền vệ | 22 |
| 25 | M. Djibril | Tiền vệ | 22 |
| 44 | D. Franco | Tiền vệ | 31 |
| 17 | G. Guadagni | Tiền vệ | 23 |
| 10 | P. Maiorino | Tiền vệ | 36 |
| 6 | A. Marino | Tiền vệ | 24 |
| 34 | S. Maselli | Tiền vệ | 24 |
| 99 | S. Pugliese | Tiền vệ | 21 |
| 90 | L. Abreu | Tiền đạo | 27 |
| 77 | K. Cardoni | Tiền đạo | 21 |
| 9 | G. Coppola | Tiền đạo | 20 |
| 11 | E. Esposito | Tiền đạo | 34 |
| 70 | A. Oliviero | Tiền đạo | 19 |
