Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

HPS W
🌍 Finland · 🏟️ Briotech Arena (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Savolainen
Thống kê mùa giải
24
13
2
9
59
46
5
Phong độ: BTBHTBTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Ferm | Thủ môn | 22 | |
| V. Roine | Thủ môn | 19 | |
| E. Mattila | Thủ môn | ||
| L. Helminen | Thủ môn | 23 | |
| N. Hämäläinen | Hậu vệ | 23 | |
| A. Nyholm | Hậu vệ | 20 | |
| V. Oksanen | Hậu vệ | 25 | |
| A. Kinnunen | Hậu vệ | 19 | |
| M. Nurminen | Hậu vệ | ||
| O. Kåhre | Hậu vệ | ||
| J. Haikonen | Hậu vệ | 25 | |
| N. Nyman | Hậu vệ | 19 | |
| S. Attola | Tiền vệ | 19 | |
| J. Angeria | Tiền vệ | 20 | |
| T. Perttula | Tiền vệ | ||
| H. Rinkinen | Tiền vệ | 25 | |
| P. Kontturi | Tiền vệ | 21 | |
| A. Simonen | Tiền vệ | 22 | |
| J. Vesa | Tiền vệ | ||
| S. Hillberg | Tiền vệ | 22 | |
| E. Paakkari | Tiền vệ | 19 | |
| Q. Xiang | Tiền đạo | 17 | |
| A. Forstén | Tiền đạo | 24 | |
| P. Kämppi | Tiền đạo | ||
| O. Jääskeläinen | Tiền đạo | 22 | |
| M. Kataja | Tiền đạo | ||
| R. Karjalainen | Tiền đạo | 23 | |
| F. Sinivuori | Tiền đạo |