Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PK-35 Vantaa W
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Myyrmäen jalkapallostadion (4,700 chỗ) · 👔 HLV J. Väisänen
Thống kê mùa giải
24
8
2
14
44
48
4
Phong độ: TBBTBTBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| N. Laitila | Thủ môn | 27 | |
| S. Suni | Thủ môn | 25 | |
| A. Nyholm | Thủ môn | ||
| I. Virtanen Espejo | Thủ môn | 22 | |
| E. Koivu | Hậu vệ | 22 | |
| S. Virkkala | Hậu vệ | ||
| M. Arifi | Hậu vệ | 18 | |
| E. Appelqvist | Hậu vệ | 24 | |
| R. Toivanen | Hậu vệ | 27 | |
| V. Kuri | Hậu vệ | ||
| E. Leppänen | Hậu vệ | 17 | |
| I. Ek | Tiền vệ | 17 | |
| E. Ikonen | Tiền vệ | 24 | |
| J. Huttunen | Tiền vệ | 22 | |
| 12 | W. Forsblom | Tiền vệ | 22 |
| H. Kumpulainen | Tiền vệ | ||
| H. Romppanen | Tiền vệ | 20 | |
| K. Autio | Tiền đạo | 25 | |
| E. Mankki | Tiền đạo | 23 | |
| E. Peltokangas | Tiền đạo | 20 | |
| T. Mikkola | Tiền đạo | 26 | |
| L. Tervo | Tiền đạo | 21 | |
| N. Koso | Tiền đạo | 34 | |
| E. Kupsanen | Tiền đạo | 25 |