Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Åland United W
🌍 Finland · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Wiklöf Holding Arena (5,637 chỗ) · 👔 HLV S. Beeks
Thống kê mùa giải
24
13
4
7
50
43
7
Phong độ: BTTBHTTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Sarah Melén | Thủ môn | 24 | |
| A. Gripenberg | Thủ môn | 26 | |
| L. Niiranen | Thủ môn | 22 | |
| A. Nurmi | Hậu vệ | 28 | |
| E. Degerstedt | Hậu vệ | 23 | |
| S. Jaatinen | Hậu vệ | 23 | |
| H. Kubota | Hậu vệ | 27 | |
| S. Salo | Hậu vệ | 23 | |
| S. Tuomala | Tiền vệ | 24 | |
| K. Smekrud | Tiền vệ | 26 | |
| A. Hakasalo | Tiền vệ | 23 | |
| M. Takanen | Tiền vệ | 20 | |
| N. Othilia | Tiền vệ | 18 | |
| S. Luoma | Tiền vệ | 18 | |
| N. Antikainen | Tiền vệ | 21 | |
| S. Nordin | Tiền vệ | 32 | |
| K. Kirpu | Tiền vệ | 21 | |
| A. Ostrem | Tiền vệ | 26 | |
| M. Hagström | Tiền vệ | 25 | |
| T. Råtts | Tiền đạo | 19 | |
| 14 | V. Nambi | Tiền đạo | 30 |
| L. Strömberg | Tiền đạo | 23 |