Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ilves W
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1931 · 👔 HLV A. Ylinen
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
10
4
1
Phong độ: TBTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | V. Mäki-Kamppi | Thủ môn | 19 |
| 32 | R. Karppinen | Thủ môn | 23 |
| 37 | N. Hautamäki | Thủ môn | 22 |
| 4 | S. Virkkala | Hậu vệ | |
| 5 | A. Olmala | Hậu vệ | 26 |
| 15 | M. Sarlin | Hậu vệ | 20 |
| 18 | E. Itälinna | Hậu vệ | 17 |
| 19 | I. Kallio | Hậu vệ | |
| 27 | H. Perkaus | Hậu vệ | 20 |
| 34 | M. Siiki | Hậu vệ | |
| 40 | K. Juvonen | Hậu vệ | 24 |
| 88 | S. Laine | Hậu vệ | 22 |
| 9 | S. Tuomala | Tiền vệ | 24 |
| 10 | P. Saarilahti | Tiền vệ | 26 |
| 12 | V. Spets | Tiền vệ | 23 |
| 14 | A. Rasinen | Tiền vệ | 26 |
| 16 | N. Pyhtilä | Tiền vệ | 17 |
| 22 | H. Olmala | Tiền vệ | 24 |
| 23 | L. Ojala | Tiền vệ | 22 |
| 25 | I. Lukkarila | Tiền vệ | |
| 29 | J. Järventaus | Tiền vệ | |
| 7 | N. Lehtilä | Tiền đạo | 25 |
| 8 | A. Ljesnjanin | Tiền đạo | 19 |
| 11 | L. Lähteenmäki | Tiền đạo | 22 |
| 13 | A. Luotonen | Tiền đạo | 20 |
| 17 | T. Perttula | Tiền đạo | |
| 20 | M. Laine | Tiền đạo | 21 |
| 24 | E. Mäkipelkola | Tiền đạo | 20 |