Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KuPS W
🌍 Finland · 🏟️ Väre Areena (8,543 chỗ) · 👔 HLV P. Miettinen
Thống kê mùa giải
24
16
2
6
58
23
10
Phong độ: TTTTTBBT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | E. Arpiainen | Thủ môn | 20 |
| 12 | N. Hautamaki | Thủ môn | 22 |
| 3 | R. M. Beal | Hậu vệ | 31 |
| 14 | N. Hahl | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Selja Leiwo | Hậu vệ | 21 |
| 21 | L. Nora | Hậu vệ | 22 |
| 6 | L. Paavilainen | Hậu vệ | 18 |
| 27 | H. Perkaus | Hậu vệ | 20 |
| 16 | T. Viinikka | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Anni Harmaala | Tiền vệ | 19 |
| 13 | A. Kauppila | Tiền vệ | 30 |
| 4 | S. Laaksonen | Tiền vệ | 30 |
| 17 | A. Nurmi | Tiền vệ | 22 |
| 8 | N. Oruetxebarria | Tiền vệ | 18 |
| 30 | Laura | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Noora Juusela | Tiền đạo | 21 |
| 10 | A. Kroger | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Piita Kytolaakso | Tiền đạo | 20 |
| 24 | E. Makipelkola | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Armi Partanen | Tiền đạo | |
| 11 | A. Pulkkanen | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Madelyn Robbins | Tiền đạo | 25 |
| 7 | G. Rochi | Tiền đạo | 31 |
| 18 | Pouta Ukkonen | Tiền đạo | 16 |