Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

HJK W
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1971 · 🏟️ Bolt Arena (10,770 chỗ) · 👔 HLV A. Heinonen
Thống kê mùa giải
24
20
3
1
78
15
12
Phong độ: TTTHTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | S. Forsstrom | Thủ môn | 20 |
| 12 | A. Laihanen | Thủ môn | 25 |
| 1 | H. Vihervuori | Thủ môn | 17 |
| 24 | S. Eranka | Hậu vệ | 17 |
| 5 | J. Gronlund | Hậu vệ | 28 |
| 34 | L. Hillberg | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Noora Karvonen | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Anelma Lahikainen | Hậu vệ | 19 |
| 6 | E. Mare | Hậu vệ | 19 |
| 51 | M. Roth | Hậu vệ | 28 |
| 4 | U. Sarelius | Hậu vệ | 16 |
| 44 | Jenna Tivnan | Hậu vệ | 26 |
| 10 | J. Topra | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Alma Forsten | Tiền vệ | 24 |
| 11 | N. Heroum | Tiền vệ | 31 |
| 27 | M. Kiviranta | Tiền vệ | 19 |
| 13 | M. Lassas | Tiền vệ | 26 |
| 28 | Aada Mandelin | Tiền vệ | 16 |
| 26 | M. Saikko | Tiền vệ | 15 |
| 16 | J. Sarkki | Tiền vệ | 20 |
| 8 | R. Suomela | Tiền vệ | 27 |
| 18 | I. Ylatalo | Tiền vệ | 16 |
| 30 | Lacee Bethea | Tiền đạo | 24 |
| 23 | Hannah Chance | Tiền đạo | 23 |
| 17 | I. Holmstrom | Tiền đạo | 19 |
| 7 | S. Jahnukainen | Tiền đạo | 18 |
| 71 | M. Kamogawa | Tiền đạo | 28 |
| 9 | K. Sarelius | Tiền đạo | 18 |