Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing W
🌍 Luxembourg · 🏟️ Stade Achille Hammerel (5,814 chỗ) · 👔 HLV P. Grettnich
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
8
10
0
Phong độ: TTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 10 | K. Dos Santos | Hậu vệ | 27 |
| 2 | S. Conte | Hậu vệ | 16 |
| 18 | C. Jorge | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. Dervisevic | Hậu vệ | 24 |
| 13 | E. Fernandes | Hậu vệ | 24 |
| 5 | G. Diederich | Hậu vệ | 18 |
| 8 | E. Kocan | Tiền vệ | 23 |
| 32 | S. Deda | Tiền vệ | 31 |
| 34 | Y. Sennane | Tiền vệ | 25 |
| 10 | L. Michalak | Tiền vệ | 24 |
| 9 | M. El Mrizak | Tiền vệ | 22 |
| 5 | A. Barbosa Abreu | Tiền vệ | 18 |
| 16 | A. Boissou | Tiền đạo | 22 |
| 7 | N. Ludwig | Tiền đạo | 30 |
| 23 | J. Wojdyla | Tiền đạo | 34 |
| 33 | S. Quatrana | Tiền đạo | 33 |