Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Riga W
🌍 Latvia · 🏟️ Mežaparks Sports Village (1,500 chỗ) · 👔 HLV I. Klosovs
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
5
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Strazdiņa | Thủ môn | 17 |
| 22 | E. Vaivode | Thủ môn | 29 |
| 39 | N. Taketa | Hậu vệ | 30 |
| 4 | L. Sondore | Hậu vệ | 25 |
| 2 | L. Kallase | Hậu vệ | 16 |
| 24 | M. Kai | Tiền vệ | 24 |
| 16 | A. Gornela | Tiền vệ | 25 |
| 11 | E. Pelse | Tiền vệ | 21 |
| 3 | D. Eglīte | Tiền vệ | 34 |
| 34 | M. Stevelmans | Tiền vệ | 25 |
| 23 | K. DaÅilova | Tiền vệ | 19 |
| 17 | N. Preijere | Tiền vệ | 18 |
| 14 | I. Krasnova | Tiền đạo | 22 |
| 6 | M. TeļukeviÄa | Tiền đạo | 17 |