Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Flora W
🌍 Estonia · 🏟️ Sportland Arena (1,210 chỗ)
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
1
5
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | I. Kozljajeva | Thủ môn | 16 |
| 1 | V. Vihman | Thủ môn | 21 |
| 15 | E. Niit | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Anett Joandi | Hậu vệ | 21 |
| 3 | D. Smirnova | Hậu vệ | 18 |
| 2 | A. Kiuru | Hậu vệ | 17 |
| 28 | K. Tullus | Hậu vệ | 27 |
| 14 | M. Panova | Hậu vệ | 18 |
| 33 | K. Rosen | Hậu vệ | 30 |
| 64 | K. Vapper | Tiền vệ | 18 |
| 97 | P. Pohlak | Tiền vệ | 18 |
| 17 | L. Palts | Tiền vệ | 20 |
| 7 | D. Kudjavnina | Tiền vệ | 17 |
| 8 | H. Tarkmeel | Tiền vệ | 20 |
| 5 | K. Purgats | Tiền vệ | 19 |
| 68 | H. Haavistu | Tiền vệ | 17 |
| 61 | G. Saar | Tiền đạo | 26 |
| 11 | M. Saulep | Tiền đạo | 34 |
| 77 | G. Pihlak | Tiền đạo | 15 |
| 27 | E. Soodla | Tiền đạo | 26 |
| 13 | K. Teern | Tiền đạo | 21 |
| 59 | L. Tammik | Tiền đạo | 27 |
| 23 | E. Kurg | Tiền đạo | 18 |