Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Køge W
🌍 Denmark · 🏟️ Capelli Sport Stadion (10,000 chỗ) · 👔 HLV S. Randa-Boldt
Thống kê mùa giải
24
16
5
3
50
22
9
Phong độ: TTTHBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | E. Aleksic | Thủ môn | 20 |
| 66 | L. Kozal | Thủ môn | 25 |
| 1 | A. Vingum | Thủ môn | 20 |
| 28 | S. Boye | Hậu vệ | 33 |
| 18 | A. Brandt | Hậu vệ | 22 |
| 32 | Emma Flick | Hậu vệ | |
| 20 | A. Friis | Hậu vệ | 20 |
| 34 | S. Jones | Hậu vệ | 22 |
| 15 | I. Jorgensen | Hậu vệ | 21 |
| 22 | S. Yukina | Hậu vệ | 22 |
| 3 | M. Schultz | Hậu vệ | 24 |
| 27 | A. Termansen | Hậu vệ | 18 |
| 2 | M. Uhre | Hậu vệ | 26 |
| 25 | A. Callesen | Tiền vệ | 19 |
| 77 | J. Gutowska | Tiền vệ | 19 |
| 24 | L. Hermann | Tiền vệ | 22 |
| 19 | S. Markvardsen | Tiền vệ | 22 |
| 9 | N. Nadim | Tiền vệ | 37 |
| 13 | C. Paulson | Tiền vệ | 23 |
| 17 | N. Tahirukaj | Tiền vệ | 17 |
| 88 | Z. Witek | Tiền vệ | 18 |
| 31 | K. Carruthers | Tiền đạo | 16 |
| 7 | K. Carusa | Tiền đạo | 30 |
| 23 | M. Gejl | Tiền đạo | 26 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền đạo | 28 |
| 11 | C. Korhonen | Tiền đạo | 27 |
| 17 | R. Madsen | Tiền đạo | 28 |
| 12 | S. Thygesen | Tiền đạo | 21 |
| 8 | M. Wendicke | Tiền đạo | 19 |
| 14 | Samantha Williams | Tiền đạo | 24 |