Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Odense Q W
🌍 Denmark · 👔 HLV S. Hansen
Thống kê mùa giải
24
4
5
15
19
53
4
Phong độ: BTTHHHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Celine Toft | Thủ môn | 19 |
| 1 | Laura Worsoe | Thủ môn | 24 |
| 4 | M. Baskaya | Hậu vệ | 20 |
| 3 | E. Henriksen | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Camilla Hjortso | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Laura Lund | Hậu vệ | |
| 2 | L. Sehested | Hậu vệ | 18 |
| 20 | Sofie Thrige | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Mille Bech | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Maja Flyvholm | Tiền vệ | |
| 24 | Marie Holmgaard | Tiền vệ | 24 |
| 23 | Laura Jorgensen | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Bjork Molgaard | Tiền vệ | 20 |
| 27 | A. Rasmussen | Tiền vệ | 15 |
| 8 | Carla Schulz | Tiền vệ | 21 |
| 8 | E. Dahlmann | Tiền đạo | 20 |
| 17 | F. Ebbesvik | Tiền đạo | 17 |
| 25 | Liv Rasmussen | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Anisa Saini | Tiền đạo | 20 |
| 9 | R. Winther | Tiền đạo | 23 |