Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Midtjylland W
🌍 Denmark · 👔 HLV Steen Gravgaard
Thống kê mùa giải
24
8
5
11
44
38
7
Phong độ: TBTHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | Sarah Baadsgaard | Thủ môn | |
| 97 | S. Dandanell | Thủ môn | |
| 27 | S. Hoffmann | Thủ môn | 18 |
| 1 | Katrine Thisgaard | Thủ môn | 25 |
| 44 | A. Jeppesen | Hậu vệ | 16 |
| 23 | F. Nautrup | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Malene Nielsen | Hậu vệ | 25 |
| 10 | T. Vestermark | Hậu vệ | 19 |
| 24 | Hannah Fruensgaard | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Anna Givskov | Tiền vệ | 21 |
| 4 | C. Jepsen | Tiền vệ | 21 |
| 36 | Mathilde Jessen | Tiền vệ | 29 |
| 15 | N. Munk | Tiền vệ | |
| 3 | Phiona Nabbumba | Tiền vệ | 25 |
| 25 | I. Rathe | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Sofia Rejkjaer | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Ida Thomsen | Tiền vệ | 22 |
| 51 | S. Troelsgaard | Tiền vệ | 37 |
| 12 | R. Dybdahl | Tiền đạo | 26 |
| 9 | M. Kaihoj | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Emma Nielsen | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Maria Perdersen | Tiền đạo | 25 |