Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fortuna Hjørring W
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1966 · 🏟️ Nord Energi Arena (7,500 chỗ) · 👔 HLV C. Kveton
Thống kê mùa giải
24
12
5
7
37
21
10
Phong độ: BBBBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Majasaari | Thủ môn | 26 |
| 12 | A. Părăluță | Thủ môn | 31 |
| 66 | J. Cordia | Hậu vệ | 38 |
| 10 | S. Kuhne | Hậu vệ | 23 |
| 3 | S. Olai | Hậu vệ | 26 |
| 5 | T. Peltonen | Hậu vệ | 30 |
| 22 | K. Parcell | Hậu vệ | 28 |
| 21 | S. Carstens | Tiền vệ | 24 |
| 9 | S. Dyrehauge | Tiền vệ | 29 |
| 20 | T. Johansson | Tiền vệ | 23 |
| 15 | R. Jorgensen | Tiền vệ | 18 |
| 6 | S. Lybaek | Tiền vệ | 24 |
| 87 | A. Pallesen | Tiền vệ | 16 |
| 8 | P. Pedersen | Tiền vệ | 26 |
| 7 | J. Valvik | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Lumi Kostmayer | Tiền đạo | 22 |
| 97 | N. Nielsen | Tiền đạo | 16 |
| 11 | F. Olar-Spanu | Tiền đạo | 40 |
| 25 | A. Riefner | Tiền đạo | 31 |
| 24 | R. Watanabe | Tiền đạo | 24 |