Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

VIFK W
🌍 Finland · 🏟️ Lemonsoft Stadion (6,000 chỗ) · 👔 HLV T. Kärkkäinen
Thống kê mùa giải
24
3
4
17
15
81
3
Phong độ: BBBBBBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| N. Kolu | Thủ môn | ||
| A. Luomaranta | Thủ môn | ||
| F. Söderström | Thủ môn | 24 | |
| L. Kankaanpää | Hậu vệ | ||
| F. Lindholm | Hậu vệ | ||
| V. Rosenström | Hậu vệ | ||
| A. Råtts | Hậu vệ | 19 | |
| K. Rehn | Hậu vệ | ||
| F. Peltonen | Hậu vệ | ||
| E. Näsman | Tiền vệ | 21 | |
| E. Malviniemi | Tiền vệ | ||
| I. Moisio | Tiền vệ | ||
| N. Varala | Tiền vệ | ||
| 27 | E. van der Vliet | Tiền vệ | 25 |
| Kim Yoon-Ju | Tiền vệ | ||
| N. HÃ¥kans | Tiền vệ | ||
| S. Matikainen | Tiền vệ | ||
| F. Lindholm | Tiền đạo | ||
| V. Koskela | Tiền đạo | ||
| C. Suomela | Tiền đạo | ||
| P. Kytölaakso | Tiền đạo |