Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Eintracht Frankfurt W
🌍 Đức · 🏟️ Stadion am Brentanobad (5,750 chỗ) · 👔 HLV N. Arnautis
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
1
5
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Altenburg | Thủ môn | 20 |
| 40 | Y. Eisenbeiss | Thủ môn | 16 |
| 21 | J. Krumme | Thủ môn | 18 |
| 23 | S. Doorsoun | Hậu vệ | 34 |
| 13 | A. Ilestedt | Hậu vệ | 32 |
| 16 | M. Ostenstad | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Dilara Açıkgöz | Tiền vệ | 21 |
| 20 | İlayda Açıkgöz | Tiền vệ | 21 |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ | 17 |
| 4 | N. Ivelj | Tiền vệ | 19 |
| 11 | N. LührÃen | Tiền vệ | 26 |
| 3 | E. Markou | Tiền vệ | 30 |
| 27 | E. Memeti | Tiền vệ | 26 |
| 9 | J. Teulings | Tiền vệ | 23 |
| 28 | R. Blomqvist | Tiền đạo | 28 |
| 15 | R. Chiba | Tiền đạo | 26 |
| 10 | L. Freigang | Tiền đạo | 27 |
| 27 | P. Krumbiegel | Tiền đạo | 25 |
| 7 | H. Raso | Tiền đạo | 31 |
| 17 | P. Wolter | Tiền đạo | 28 |