Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

P. Krumbiegel
🌍 Đức · 🎂 25 tuổi · 📏 174
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Germany W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Germany W | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Serie A Nữ | Juventus W | 19 | 1 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.87 |
| UEFA Champions Giải Nữ | Juventus W | 5 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.05 |
CLB hiện tại: Germany W