Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Chiba
🌍 Nhật Bản · 🎂 26 tuổi · 📏 162 · ⚖️ 58
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Eintracht Frankfurt W | 8 | 5 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
| SheBelieves Cúp | Japan W | 8 | 5 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
| Giao hữu Nữ | Japan W | 8 | 5 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.27 |
| Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 22 | 4 | 3 | 1🟨 0🟥 | 6.91 |
CLB hiện tại: Eintracht Frankfurt W