Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

L. Freigang
🌍 Đức · 🎂 27 tuổi · 📏 171 · ⚖️ 62
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | Eintracht Frankfurt W | 8 | 5 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.69 |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Germany W | 8 | 5 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.69 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Germany W | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.73 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Germany W | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 24 | 8 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.01 |
CLB hiện tại: Eintracht Frankfurt W